Từ tháng 6 năm 2025, một hình thức giao dịch mua bán mới được hình thành và lan rộng trong giới hộ kinh doanh: xu hướng né giao dịch qua ngân hàng để tranh bị cơ quan thuế theo dõi dòng tiền, tránh phát sinh hóa đơn để không có căn cứ tính thuế, đó là những dấu hiệu rõ ràng của một nền “kinh tế tiền mặt trong bóng tối” (Shadow-cash economy), khi các giao dịch thực ngày càng thoát ly khỏi hệ thống tài chính chính thức.

Tác động trước tiên của xu hướng này là sự suy giảm tỷ lệ CASA (Current Account Savings Account) Nguồn vốn không kỳ hạn, vốn được xem như “dòng vốn rẻ” cốt lõi trong hệ thống ngân hàng. Trong điều kiện bình thường, CASA giúp ngân hàng tiết giảm chi phí vốn (COF), duy trì lãi suất cho vay ở mức cạnh tranh. Tuy nhiên, khi dòng tiền chuyển khoản bị né tránh và chuyển sang tiền mặt, CASA sụt giảm hoặc ít nhất là tăng trưởng chậm lại, buộc ngân hàng phải phụ thuộc nhiều hơn vào tiền gửi kỳ hạn (lãi suất cao hơn), hoặc phải vay mượn kênh Interbank khi cần xử lý tỷ lệ.
Thống kê quý I/2025 cho thấy, tỷ lệ CASA đã giảm tại 21/27 ngân hàng lớn- một con số cho thấy áp lực thanh khoản không thể xem nhẹ. Dù có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến biến động CASA, nhưng tâm lý rút tiền mặt để “tránh bị quản lý” là một nhân tố đáng lưu tâm, đang góp phần làm suy yếu “vòng tuần hoàn vốn” trong hệ thống tài chính. Các ngân hàng vì thế phải đối mặt với chi phí vốn tăng, buộc phải điều chỉnh chính sách sản phẩm, khuyến mãi, giảm phí để hút lại dòng tiền thanh toán- nhưng hiệu quả chưa khả quan.
Ở phương diện vĩ mô, điều này khiến vòng quay tiền chậm lại và tạo thách thức cho cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ. Về nguyên lý, tiền chỉ thật sự phát huy tác dụng với nền kinh tế khi được luân chuyển- từ tài khoản thanh toán sang tín dụng sản xuất, đầu tư. Nhưng khi tiền mặt bị rút ra và “đóng băng” ngoài hệ thống, nó không tham gia vào chu trình tín dụng, không được sử dụng lại để tạo ra giá trị mới. Hệ số nhân tiền tệ (money multiplier) giảm sút, giảm kỳ vọng tốc độ tăng cung tiền M2, và điều hành lãi suất mất đi một phần tác dụng.
Đây là hiện tượng thường được gọi là “decoupling effect” – tức chính sách tiền tệ và cung tiền bị tách rời khỏi hành vi thực tế trong nền kinh tế, do niềm tin vào hệ thống tài chính bị xói mòn. Nếu dòng tiền không quay vòng qua ngân hàng, dòng vốn không dễ dàng đến tay người cần vay, thì hiệu ứng kích thích kinh tế sẽ bị hạn chế đáng kể.
Hệ quả dài hạn không chỉ dừng ở mặt kinh tế mà còn ở mức độ hiện đại hóa của hệ thống tài chính quốc gia. Khi người dân quay trở lại dùng tiền mặt thay vì chuyển khoản – không phải vì điều kiện kỹ thuật, mà vì tâm lý né tránh – quá trình số hóa tài chính, cải thiện minh bạch và giảm chi phí xã hội sẽ bị chậm lại. Niềm tin vào sự công bằng và hiệu quả của thể chế thuế cũng bị ảnh hưởng nếu một bộ phận cư dân cảm thấy bị “quản quá chặt” mà không được tạo điều kiện tương xứng. Ngắn hạn, chính sách siết thuế qua dòng tiền có thể giúp tăng thu ngân sách. Nhưng dài hạn, nếu không được triển khai một cách tinh tế và hỗ trợ kịp thời, nó có thể gây ra những biến chuyển âm thầm nhưng sâu sắc trong hành vi tài chính – làm rạn nứt cơ chế truyền dẫn vĩ mô vốn dĩ cần ổn định. Chính vì vậy, bất kỳ cải cách nào tác động đến dòng tiền cũng cần được cân nhắc dưới lăng kính toàn hệ sinh thái kinh tế – tài chính, để đảm bảo vừa đạt được mục tiêu ngân sách, vừa gìn giữ sự vận hành lành mạnh và niềm tin vào hệ thống tài chính quốc gia.
Ngọc May

