Việc chuyển từ phương pháp thuế khoán sang cơ chế kê khai theo doanh thu thực tế – như quy định tại Thông tư 4-/2021, đánh dấu một thay đổi căn bản trong cách thức quản lý thuế với hộ kinh doanh cá thể. Hình thức thuế khoán được áp dụng rộng rãi từ lâu vì tính đơn giản, song cũng để lại nhiều bất cập về minh bạch và công bằng. Các hộ kinh doanh lớn có thể nộp thuế như hộ nhỏ, dẫn đến thất thu ngân sách. Từ 01/06/2025, hộ có doanh thu từ 1 tỷ đồng/năm sẽ phải sử dụng hóa đơn điện tử kết nối với cơ quan thuế. Đến 1/1/2026, thuế khoán sẽ bị bãi bỏ hoàn toàn, mọi hộ đều phải kê khai thuế dựa trên dòng tiền thực tế như doanh nghiệp. Sự thay đổi này kỳ vọng giúp siết kỷ cương thuế, song cũng đặt ra thách thức cho hàng chục nghìn hộ phải đầu tư thiết bị, phần mềm, chữ ký số, và thực hiện nghĩa vụ thuế định kỳ phức tạp hơn.

Sau khi có lộ trình thực hiện khai thuế mới, một hệ quả phát sinh đáng lưu ý là tâm lý e ngại kê khai đang khiến nhiều hộ kinh doanh chuyển hướng giao dịch hoàn toàn bằng tiền mặt. Từ đầu tháng 6/2025, tại nhiều thành phố lớn, không ít cửa hàng treo biển “chỉ nhận tiền mặt”, từ chối chuyển khoản để tranh bị truy thu thuế từ dữ liệu ngân hàng. Các “mẹo” như yêu cầu khách không ghi nội dung giao dịch, chia nhỏ dòng tiền vào nhiều tài khoản, hoặc che giấu doanh thu dưới hình thức chuyển nhầm… đang trở nên phổ biến. Những hành động trên cho thấy một bộ phận kinh doanh vẫn tìm cách luồn lách, thay vì chủ động thích nghi với cơ chế mới. Xu hướng này không chỉ gây bất tiện cho người tiêu dùng, mà còn đi ngược lại mục tiêu minh bạch hóa tài chính và thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt của quốc gia.
Cơ quan thuế đã khẳng định: mọi khoản thu, dù tiền mặt hay chuyển khoản, đều thuộc nghĩa vụ kê khai. Các hành vi cố tình giấu doanh thu có thể bị xử phạt nặng. Tuy vậy, thực tiễn chuyển đổi cần lộ trình, đối thoại, và hỗ trợ kỹ thuật kịp thời để giảm phản ứng tiêu cực.
Thực tế cho thấy, rất nhiều hộ kinh doanh- đặc biệt là các mô hình gia đình nhỏ, đã quen với cách nộp thuế khoán gọn nhẹ, không cần ghi sổ sách hay xử lý hóa đơn phức tạp. Việc chuyển sang kê khai theo hóa đơn điện tử khiến họ gặp nhiều khó khăn: từ chi phí đầu tư bán đầu cho thiết bị, phần mềm, chữ ký số… đến gánh nặng quản lý sổ sách và kê khai định kỳ. Với những hộ có biên lợi nhuận mỏng như kinh doanh ăn uống, việc bỏ ra vài triệu đồng mỗi năm cho tuân thủ thuế có thể là gánh nặng thực sự. Không ít người lo ngại sai sót kỹ thuật, như điền thiếu thông tin trên hóa đơn, có thể khiến họ đối mặt với án phạt lớn. Những tình huống như vậy dễ tạo tâm lý e dè, thậm chí khiến nhiều người không muốn mở rộng hoạt động để tránh rơi vào diện quản lý chặt.
Từ phía cơ quan thuế, áp lực cũng không nhỏ . Quản lý hàng triệu hộ nhỏ lẻ trong khi nguồn lực còn hạn chế là một thử thách lớn. Nếu không có hạ tầng công nghệ vững chắc và đội ngũ đủ mạnh để hỗ trợ từ sớm, từ việc tập huấn cho tiểu thương, ban quản lý chợ đến hướng dẫn sử dụng hệ thống- rất dễ dẫn đến tình trạng thực thi hình thức không hiệu quả. Nếu áp dụng các biện pháp chế tài quá nhanh mà thiếu linh hoạt có thể khiến người dân phản ứng tiêu cực. Ngược lại, nếu buông lỏng quản lý thì lại không đạt được mục tiêu chống thất thu, làm xói mòn tính nghiêm minh của chính sách. Đặt bài toán này vào thực tiễn, điều Việt Nam cần lúc này là một cách tiếp cận mềm dẻo: hỗ trợ chuyển đổi bằng lộ trình hợp lý, thiết kế chính sách đi kèm đào tạo, giảm thiểu rủi ro vô tình gây tổn hại đến những người đang muốn làm đúng. Bởi sự tuân thủ tự nguyện, chứ không phải áp đặt- mới là nền móng vững bền của một hệ thống thuế hiện đại.
Ngọc May

